orange daisy

orange daisy

A child picks a bright orange daisy from a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: "orange daisy" một loại cây thân thảo tạo thành thảm, nguồn gốc từ vùng Turkestan, với hoa gần như kép màu vàng cam. Đây tên gọi chung cho một loài hoa cúc đặc biệt.

dụ sử dụng
  • (Cây hoa cúc cam làm bừng sáng khu vườn với những bông hoa kép rực rỡ của .)
  • (Vào mùa xuân, cây hoa cúc cam tạo thành một thảm hoa dày đặc trên các sườn đồi đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be covered with orange daisies": được phủ kín bởi hoa cúc cam.

    • The hillside was completely covered with orange daisies during the blooming season. (Sườn đồi hoàn toàn được phủ kín bởi hoa cúc cam trong mùa nở hoa.)
  • "orange daisy cultivar": giống hoa cúc cam được lai tạo.

    • Gardeners often seek the orange daisy cultivar for its more intense color. (Những người làm vườn thường tìm kiếm giống hoa cúc cam lai tạo màu sắc đậm hơn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Daisy (n): hoa cúc nói chung (thường cánh trắng, nhụy vàng).
    • A simple daisy is a symbol of innocence. (Một bông hoa cúc đơn giản biểu tượng của sự ngây thơ.)
  • Orange (adj/n): màu cam hoặc quả cam.
    • The orange petals of the flower are striking. (Những cánh hoa màu cam của loài hoa này thật nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
  • Turkestan daisy: hoa cúc Turkestan (tên gọi khác dựa trên nguồn gốc địa ).
  • Double orange daisy: hoa cúc cam kép (nhấn mạnh cấu trúc hoa kép).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to bloom into orange daisies": nở thành hoa cúc cam.
    • The seeds will bloom into orange daisies by late spring. (Hạt giống sẽ nở thành hoa cúc cam vào cuối mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan
  • "fresh as an orange daisy": tươi tắn như hoa cúc cam (thành ngữ mô tả sự tươi mới, sống động).
    • After the rain, the garden looked as fresh as an orange daisy. (Sau cơn mưa, khu vườn trông tươi tắn như hoa cúc cam.)